弱化: làm giảm (sức mạnh; ảnh hưởng...)
Nét viết & luyện viết chữ 弱化
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHƯỢC (弱): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 10 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương), 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM: điểm yếu, nhược điểm), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yếu, suy yếu, kém cỏi
Chữ NHƯỢC (弱): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 10 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương), 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM: điểm yếu, nhược điểm), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
Câu ví dụ với từ “弱化”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
由于老队员退役,球队后卫线优势在弱化。
yóuyú lǎo duìyuán tuìyì, qiú duì hòuwèi xiàn yōushì zài ruòhuà.
“Do các cầu thủ kỳ cựu giải nghệ, hàng phòng ngự của đội yếu đi.”
网络的发展弱化了地域的界限。
Wǎngluò de fǎ zhǎn ruòhuàle dìyù de jièxiàn.
“Internet phát triển xóa nhòa ranh giới địa lý.”
Từ “弱化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 弱化 (ruòhuà)
弱化 (ruòhuà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “弱化” có phiên âm Pinyin là “ruòhuà”, âm Hán Việt là “NHƯỢC HÓA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “làm giảm (sức mạnh; ảnh hưởng...)”.
Chữ 弱化 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “弱化” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 弓. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.