庄稼汉: anh nông dân; ông nông dân
Nét viết & luyện viết chữ 庄稼汉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANG (庄, phồn thể: 莊): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 6 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 庄严 (TRANG NGHIÊM: trang nghiêm, uy nghiêm long trọng), 庄重 (TRANG TRỌNG: trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Trang (họ Trang; Trang nghiêm, đoan trang, tao nhã, khí chất cao quý. Cũng có thể dùng chữ Trang (妆 - trang điểm, xinh đẹp).).
Chữ TRANG (庄, phồn thể: 莊): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 6 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 庄严 (TRANG NGHIÊM: trang nghiêm, uy nghiêm long trọng), 庄重 (TRANG TRỌNG: trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang).
cày cấy; trồng trọt (hoa màu)
Chữ GIÁ (稼): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 15 nét.
tiếng Hán
Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.”
Chữ HÁN (汉) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và bộ HỰU (又 - giản lược từ phần âm của chữ phồn thể 漢) bên phải. Nguyên gốc HÁN là tên dòng sông Hán Thủy hùng vĩ — cái nôi khai sinh vương triều nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa và cũng là tên gọi dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Từ tên dòng sông lịch sử, chữ trở thành biểu tượng cho chữ Hán (汉字) và tiếng Hán (汉语).
Câu ví dụ với từ “庄稼汉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
庄稼汉每天早起干活。
Zhuāngjiahàn měitiān zǎoqǐ gàn huó.
“Anh nông dân mỗi ngày dậy sớm làm việc.”
Từ “庄稼汉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 庄稼汉 (zhuāngjiahàn)
庄稼汉 (zhuāngjiahàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “庄稼汉” có phiên âm Pinyin là “zhuāngjiahàn”, âm Hán Việt là “TRANG GIÁ HÁN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “anh nông dân; ông nông dân”.
Chữ 庄稼汉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “庄稼汉” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.