并存: cùng tồn tại, song song tồn tại
Nghĩa tiếng Anh (English): to coexist, coexistence
Nét viết & luyện viết chữ 并存
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỊNH (并, phồn thể: 並): thuộc bộ CAN (干), gồm 6 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 并且 (TỊNH THẢ: đồng thời, hơn nữa, và lại), 并存 (TỊNH TỒN: cùng tồn tại, song song tồn tại), 并非 (TỊNH PHI: tuyệt nhiên không phải, không hề là), 并列 (TỊNH LIỆT: song song, ngang hàng, xếp ngang nhau).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại
Chữ TỊNH (并, phồn thể: 並): thuộc bộ CAN (干), gồm 6 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 并且 (TỊNH THẢ: đồng thời, hơn nữa, và lại), 并存 (TỊNH TỒN: cùng tồn tại, song song tồn tại), 并非 (TỊNH PHI: tuyệt nhiên không phải, không hề là), 并列 (TỊNH LIỆT: song song, ngang hàng, xếp ngang nhau).
gửi (tiền), tiết kiệm; lưu giữ, tồn tại
Chữ TỒN (存): thuộc bộ TỬ (子), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ), 存在 (TỒN TẠI: tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại), 并存 (TỊNH TỒN: cùng tồn tại, song song tồn tại), 储存 (TRỮ TỒN: lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu, hàng hóa)).
Câu ví dụ với từ “并存”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在推进现代化进程中,我们既要直面传统发展方式带来的存量矛盾,又要应对科技革命引发的新挑战,机遇与挑战并存。
Zài tuī jìn xiàn dài huà jìn chéng zhōng, wǒ men jì yào zhí miàn chuán tǒng fā zhǎn fāng shì dài lái de cún liàng máo dùn, yòu yào yìng duì kē jì gé mìng yǐn fā de xīn tiǎo zhàn, jī yù yǔ tiǎo zhàn bìng cún.
“Trong quá trình đẩy mạnh hiện đại hóa, chúng ta vừa phải đối mặt trực diện với những mâu thuẫn tích tụ từ phương thức phát triển truyền thống, lại vừa phải ứng phó với các thách thức mới do cuộc cách mạng khoa học công nghệ mang lại: thời cơ và thách thức luôn song hành cùng tồn tại.”
In advancing modernization, we face both accumulated traditional conflicts and new challenges from tech revolutions; opportunities and challenges coexist.
深刻领悟“并存”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bìng cún ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “并存” (cùng tồn tại, song song tồn tại - TỊNH TỒN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "并存" (cùng tồn tại, song song tồn tại) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 并存 (bìng cún)
并存 (bìng cún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “并存” có phiên âm Pinyin là “bìng cún”, âm Hán Việt là “TỊNH TỒN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cùng tồn tại, song song tồn tại” (tiếng Anh: to coexist, coexistence).
Chữ 并存 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “并存” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 干. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.