干劲: hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí
Nghĩa tiếng Anh (English): enthusiasm, drive, vigor, energy
Nét viết & luyện viết chữ 干劲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.” — Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)
Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”
Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh
Chữ KÌNH (劲, phồn thể: 勁): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 使劲儿 (SỬ KÌNH NHI: dốc sức, ráng sức, dùng sức), 干劲 (CÁN KÌNH: hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí), 劲头 (KÌNH ĐẦU: khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề).
Câu ví dụ với từ “干劲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大水利枢纽工程抢抓汛前施工窗口期现场,建设者们鼓足干劲、昼夜奋战,保质保量推进工程进度。
Zài zhòng dà shuǐ lì shū niǔ gōng chéng qiǎng zhuā xùn qián shī gōng chuāng kǒu qī xiàn chǎng, jiàn shè zhě men gǔ zú gàn jìn, zhòu yè fèn zhàn, bǎo zhì bǎo liàng tuī jìn gōng chéng jìn dù.
“Tại công trường tranh thủ khung thời gian thi công trước mùa lũ của công trình đầu mối thủy lợi trọng đại, những người công nhân xây dựng tràn đầy nhiệt huyết hăng say, ngày đêm chiến đấu, đẩy nhanh tiến độ công trình bảo đảm cả về chất và lượng.”
At the water-control project site racing against pre-flood windows, builders showed immense vigor, working day and night with quality.
深刻领悟“干劲”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gàn jìn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “干劲” (hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí - CAN KÌNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "干劲" (hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “干劲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 干劲 (gàn jìn)
干劲 (gàn jìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “干劲” có phiên âm Pinyin là “gàn jìn”, âm Hán Việt là “CÁN KÌNH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí” (tiếng Anh: enthusiasm, drive, vigor, energy).
Chữ 干劲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “干劲” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 干. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.