常温: nhiệt độ phòng, nhiệt độ thường (20-25°C)
Nghĩa tiếng Anh (English): room temperature, normal temperature, ambient temperature
Nét viết & luyện viết chữ 常温
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.” — Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thường, thường xuyên
Câu thơ nhớ chữ: “Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.”
Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.
Ôn (họ Ôn; Ôn hòa, hiền hậu, nho nhã, ấm áp lòng người.).
Chữ ÔN (温, phồn thể: 溫): thuộc bộ THỦY (水), gồm 12 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 温暖 (ÔN NOÃN: ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm), 温柔 (ÔN NHU: dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng), 温带 (ÔN ĐỚI: vùng ôn đới, khí hậu ôn đới).
Câu ví dụ với từ “常温”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
寻找并实现常温常压超导材料是凝聚态物理学家梦寐以求的终极梦想,将彻底颠覆全球能源与信息工业格局。
Xún zhǎo bìng shí xiàn cháng wēn cháng yā chāo dǎo cái liào shì níng jù tài wù lǐ xué jiā mèng mèi yǐ qiú de zhōng jí mèng xiǎng, jiāng chè dǐ diān fù quán qiú néng yuán yǔ xìn xī gōng yè gé jú.
“Tìm kiếm và thực hiện vật liệu siêu dẫn ở áp suất thường và nhiệt độ thường nhiệt độ phòng là giấc mơ chung cuộc mà các nhà vật lý học vật chất ngưng tụ hằng khao khát trong mơ, điều này sẽ làm đảo lộn triệt để cục diện ngành công nghiệp thông tin và năng lượng toàn cầu.”
Achieving room-temperature ambient-pressure superconductivity is a holy grail that will revolutionize global energy.
Từ “常温” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 常温 (chángwēn)
常温 (chángwēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “常温” có phiên âm Pinyin là “chángwēn”, âm Hán Việt là “THƯỜNG ÔN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhiệt độ phòng, nhiệt độ thường (20-25°C)” (tiếng Anh: room temperature, normal temperature, ambient temperature).
Chữ 常温 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “常温” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.