不同寻常: khác thường, phi thường xuất chúng, không tầm thường
Nghĩa tiếng Anh (English): extraordinary, unusual, out of the ordinary
Nét viết & luyện viết chữ 不同寻常
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)
Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”
Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").
khác thường, phi thường xuất chúng, không tầm thường
Chữ TẦM (寻, phồn thể: 尋): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 6 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 寻找 (TẦM TRẢO: tìm kiếm, kiếm tìm, truy tìm), 寻觅 (TẦM MỊCH: tìm kiếm, kiếm tìm dấu vết/chân lý).
thường, thường xuyên
Câu thơ nhớ chữ: “Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.”
Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.
Câu ví dụ với từ “不同寻常”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在极端超强磁场微观物理实验中,新型拓扑量子材料展现出了不同寻常的零能耗量子反常霍尔电导特性。
Zài jí duān chāo qiáng cí chǎng wēi guān wù lǐ shí yàn zhōng, xīn xíng tuò pū liàng zǐ cái liào zhǎn xiàn chū le bù tóng xún cháng de líng néng hào liàng zǐ fǎn cháng huò ěr diàn dǎo tè xìng.
“Trong thực nghiệm vật lý vi mô từ trường siêu mạnh cực đoan, vật liệu lượng tử tô-pô kiểu mới đã phô diễn đặc tính độ dẫn Hall dị thường lượng tử không tiêu hao năng lượng khác thường không tầm thường xuất chúng.”
Under ultra-strong magnetic fields, the topological material exhibited extraordinary zero-dissipation Hall conductance.
Từ “不同寻常” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不同寻常 (bùtóngxúncháng)
不同寻常 (bùtóngxúncháng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “不同寻常” có phiên âm Pinyin là “bùtóngxúncháng”, âm Hán Việt là “BẤT ĐỒNG TẦM THƯỜNG”, thuộc từ loại Thành ngữ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khác thường, phi thường xuất chúng, không tầm thường” (tiếng Anh: extraordinary, unusual, out of the ordinary).
Chữ 不同寻常 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “不同寻常” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.