帐幔: Màn che, rèm
Nét viết & luyện viết chữ 帐幔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRƯỚNG (帐, phồn thể: 帳): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 7 nét, thành phần: 巾 (CÂN) + 长 (TRƯỜNG). Từ ghép HSK: 帐篷 (TRƯỚNG BỒNG: lều bạt, lều dã chiến chuyên dụng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Màn che, rèm
Chữ TRƯỚNG (帐, phồn thể: 帳): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 7 nét, thành phần: 巾 (CÂN) + 长 (TRƯỜNG). Từ ghép HSK: 帐篷 (TRƯỚNG BỒNG: lều bạt, lều dã chiến chuyên dụng).
Màn che, rèm
Chữ MẠN (幔): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “帐幔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
帐幔轻轻飘动在风中。
Zhàng màn qīng qīng piāo dòng zài fēng zhōng.
“Màn che nhẹ nhàng bay trong gió.”
Từ “帐幔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 帐幔 (zhàng màn)
帐幔 (zhàng màn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “帐幔” có phiên âm Pinyin là “zhàng màn”, âm Hán Việt là “TRƯỚNG MẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Màn che, rèm”.
Chữ 帐幔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “帐幔” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.