山脉: dãy núi, rặng núi non trùng điệp
Nghĩa tiếng Anh (English): mountain range, mountain chain
Nét viết & luyện viết chữ 山脉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba ngọn núi nhọn nhô cao Ngút ngàn sừng sững đón rào rào phong ba. Ba đỉnh sừng sững giữa trời, Chữ SƠN (山) hùng vĩ muôn đời bền gan.” — Chữ SƠN (山) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ba ngọn núi đá sừng sững nhô lên. Núi cao trầm mặc vững chãi, nâng đỡ cỏ cây muông thú và che chắn bão táp, biểu tượng cho người có nhân đức kiên định (nhân giả nhạo sơn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
núi, ngọn núi
Câu thơ nhớ chữ: “Ba ngọn núi nhọn nhô cao Ngút ngàn sừng sững đón rào rào phong ba. Ba đỉnh sừng sững giữa trời, Chữ SƠN (山) hùng vĩ muôn đời bền gan.”
Chữ SƠN (山) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ba ngọn núi đá sừng sững nhô lên. Núi cao trầm mặc vững chãi, nâng đỡ cỏ cây muông thú và che chắn bão táp, biểu tượng cho người có nhân đức kiên định (nhân giả nhạo sơn).
dãy núi, rặng núi non trùng điệp
Chữ MẠCH (脉, phồn thể: 脈): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 动脉 (ĐỘNG MẠCH: động mạch; mạch máu giao thông chính), 脉搏 (MẠCH BÁC: mạch đập, nhịp đập của mạch máu; nhịp thở thời đại), 山脉 (SƠN MẠCH: dãy núi, rặng núi non trùng điệp).
Câu ví dụ với từ “山脉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
巍峨横亘数千里的喜马拉雅山脉与昆仑山脉犹如巨大的天然地理脊梁,守护着青藏高原这片万物生长繁衍的净土。
Wēi é héng gèn shù qiān lǐ de xǐ mǎ lā yǎ shān mài yǔ kūn lún shān mài yóu rú jù dà de tiān rán dì lǐ jí liáng, shǒu hù zhe qīng zàng gāo yuán zhè piàn wàn wù shēng zhǎng fán yǎn de jìng tǔ.
“Dãy núi Himalaya và dãy núi Côn Lôn sừng sững vắt ngang hàng ngàn dặm tựa như xương sống địa lý tự nhiên khổng lồ, che chở cho mảnh đất thanh tịnh cao nguyên Thanh Tạng nơi vạn vật sinh sôi nảy nở.”
The towering Himalayan and Kunlun mountain ranges act as natural geographic backbones guarding the Qinghai-Tibet Plateau.
深刻领悟“山脉”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shān mài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “山脉” (dãy núi, rặng núi non trùng điệp - SƠN MẠCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "山脉" (dãy núi, rặng núi non trùng điệp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “山脉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 山脉 (shān mài)
山脉 (shān mài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “山脉” có phiên âm Pinyin là “shān mài”, âm Hán Việt là “SƠN MẠCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dãy núi, rặng núi non trùng điệp” (tiếng Anh: mountain range, mountain chain).
Chữ 山脉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “山脉” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.