屈辱: nhục; sỉ nhục; nhục nhã; áp bức và lăng nhục
Nét viết & luyện viết chữ 屈辱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUẤT (屈): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 委屈 (UỶ KHUẤT: ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi), 屈服 (KHUẤT PHỤC: khuất phục, chịu thua nhượng bộ, cúi đầu chịu tội).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhục; sỉ nhục; nhục nhã; áp bức và lăng nhục
Chữ KHUẤT (屈): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 委屈 (UỶ KHUẤT: ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi), 屈服 (KHUẤT PHỤC: khuất phục, chịu thua nhượng bộ, cúi đầu chịu tội).
nhục nhã; sự sỉ nhục
Câu thơ nhớ chữ: “Trên THẦN vác cuốc ra đồng, Dưới THỐN phép tắc kẻo không kịp thời. Chữ NHỤC hổ thẹn với đời, Biết đủ biết dừng sáng ngời thanh danh.”
Chữ NHỤC (辱) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THẦN (辰 - chiếc liềm bằng vỏ sò và thời vụ nông trang) ở trên cùng bộ THỐN (寸 - bàn tay, phép tắc) ở dưới. Thời cổ đại, nông nghiệp là gốc của xã hội, kẻ nào trễ nải thời vụ cày cấy sẽ bị xử phạt nghiêm khắc và chịu sự xấu hổ trước cộng đồng. Chữ mang nghĩa sỉ nhục, hổ thẹn, khuyên răn con người biết tự trọng, cần cù và "tri túc thường túc, chung thân bất nhục" (biết đủ thì suốt đời không chịu nhục).
Câu ví dụ với từ “屈辱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这次失败让我感到屈辱。
zhè cì shībài ràng wǒ gǎndào qūrǔ.
“Thất bại lần này khiến tôi cảm thấy bị nhục.”
这样的对待让我屈辱。
zhèyàng de duìdài ràng wǒ qūrǔ.
“Cách đối xử như vậy khiến tôi bị nhục.”
Từ “屈辱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 屈辱 (qūrǔ)
屈辱 (qūrǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “屈辱” có phiên âm Pinyin là “qūrǔ”, âm Hán Việt là “KHUẤT NHỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhục; sỉ nhục; nhục nhã; áp bức và lăng nhục”.
Chữ 屈辱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “屈辱” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.