居高临下 Phồn thể: 居高臨下
Minh họa từ vựng 居高临下 (jūgāolínxià)
jūgāolínxià HÁN VIỆT: CƯ CAO LÂM HẠ

居高临下: từ trên cao nhìn xuống, chiếm thế thượng phong; kẻ cả trịch thượng

từ trên cao nhìn xuống chiếm thế thượng phong kẻ cả trịch thượng

Nghĩa tiếng Anh (English): to look down from a height, vantage point, condescending

Nét viết & luyện viết chữ 居高临下

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 居

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

居
jūgāolínxià CƯ CAO LÂM HẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ trên cao nhìn xuống, chiếm thế thượng phong; kẻ cả trịch thượng

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét): Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CƯ (居): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邻居 (LÂN CƯ: hàng xóm), 居然 (CƯ NHIÊN: lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ)), 安居乐业 (AN CƯ LẠC NGHIỆP: an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn), 居住 (CƯ TRÚ: cư trú, sinh sống; nơi cư ngụ).

高
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cao

Bộ 高 (BỘ CAO • 10 nét): Cao lớn, ngôi lầu đài cao ngất ngưởng, cao quý.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 BỘ ĐẦU (Mái nóc đài cao vút chạm mây trời.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG TRÊN) (Ô cửa sổ ngắm nhìn thế giới từ trên cao.) 冂 BỘ QUYNH (Khung tường thành đài quán kiên cố.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG DƯỚI) (Cổng ra vào rộng mở đón tiếp người hiền.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”

Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

临
lín LÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nhìn xuống, đến, gần, sát, thống trị, hạ cố

Bộ 丨 (BỘ CỔN • 1 nét): Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.)

Câu thơ nhớ chữ: “Từ cao cúi mắt ngắm muôn nơi, Khom mình quan sát chẳng buông lơi. Chữ LÂM đón khách thêm trang trọng, Bình tĩnh đương đầu lúc việc tới.”

Chữ LÂM (临 / 臨) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa một người đang cúi đầu, mắt (bộ THẦN 臣) hướng từ trên cao nhìn xuống xem xét các vật phẩm (chữ PHẨM 品) bày bên dưới; bản giản thể (临) rút gọn nét sổ bên trái và phần phải. Nghĩa gốc của chữ là từ trên cao nhìn xuống (CƯ CAO LÂM HẠ), sau mở rộng thành nghĩa thân chinh đến nơi, đối diện trực tiếp hoặc thời khắc sắp diễn ra.

下
xià HẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dưới, xuống

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
卜 BỐC (Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một đường mốc chuẩn nằm ngang, Nét sổ chấm dưới rõ ràng vị ngôi. Chữ HẠ (下) ở dưới đất trời, Khiêm nhường cúi xuống giúp đời vươn cao.”

Chữ HẠ (下) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn được biểu thị bằng một nét ngang dài làm đường chuẩn và một nét ngắn đặt ở phía dưới để chỉ vị trí bên dưới (đối lập hoàn toàn với chữ THƯỢNG 上). Trải qua Kim văn và Tiểu triện, chữ thêm nét sổ dọc để tạo thế cân đối vững chãi. Chữ HẠ (下) vừa chỉ không gian bên dưới, động tác đi xuống, vừa gửi gắm triết lý khiêm cung: biết hạ mình lắng nghe mới có thể dung nạp muôn người.

Câu ví dụ với từ “居高临下”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在国际多边学术交流中,各国科学家应当坚持平等相待、真诚合作,坚决反对任何居高临下与傲慢偏见的霸权作风。

Zài guó jì duō biān xué shù jiāo liú zhōng, gè guó kē xué jiā yīng dāng jiān chí píng děng xiāng dài, zhēn chéng hé zuò, jiān jué fǎn duì rèn hé jū gāo lín xià yǔ ào màn piān jiàn de bà quán zuò fēng.

“Trong giao lưu học thuật đa phương quốc tế, các nhà khoa học các nước cần kiên trì đối đãi bình đẳng, chân thành hợp tác, kiên quyết phản đối mọi tác phong bá quyền kiêu ngạo định kiến và trịch thượng kẻ cả từ trên cao nhìn xuống.”

In global academic exchanges, scientists must interact as equals, rejecting condescending arrogance and prejudice.

Từ “居高临下” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 居高临下 (jūgāolínxià)

居高临下 (jūgāolínxià) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “居高临下” có phiên âm Pinyin là “jūgāolínxià”, âm Hán Việt là “CƯ CAO LÂM HẠ”, thuộc từ loại Thành ngữ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “từ trên cao nhìn xuống, chiếm thế thượng phong; kẻ cả trịch thượng” (tiếng Anh: to look down from a height, vantage point, condescending).

Chữ 居高临下 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “居高临下” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2018-01-20T19:37:31+07:00