降临 Phồn thể: 降臨
Minh họa từ vựng 降临 (jiàng lín)
jiàng lín HÁN VIỆT: GIÁNG LÂM

降临: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)

giáng xuống ập đến buông xuống (màn đêm vận may)

Nghĩa tiếng Anh (English): to befall, to descend, to arrive

Nét viết & luyện viết chữ 降临

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 降

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

降
jiàng / xiáng GIÁNG / HÀNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng); đầu hàng, khuất phục (xiáng)

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).

临
lín LÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nhìn xuống, đến, gần, sát, thống trị, hạ cố

Bộ 丨 (BỘ CỔN • 1 nét): Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.)

Câu thơ nhớ chữ: “Từ cao cúi mắt ngắm muôn nơi, Khom mình quan sát chẳng buông lơi. Chữ LÂM đón khách thêm trang trọng, Bình tĩnh đương đầu lúc việc tới.”

Chữ LÂM (临 / 臨) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa một người đang cúi đầu, mắt (bộ THẦN 臣) hướng từ trên cao nhìn xuống xem xét các vật phẩm (chữ PHẨM 品) bày bên dưới; bản giản thể (临) rút gọn nét sổ bên trái và phần phải. Nghĩa gốc của chữ là từ trên cao nhìn xuống (CƯ CAO LÂM HẠ), sau mở rộng thành nghĩa thân chinh đến nơi, đối diện trực tiếp hoặc thời khắc sắp diễn ra.

Câu ví dụ với từ “降临”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当夜幕降临在广袤无垠的青藏高原上,璀璨浩瀚的银河在雪山之巅清晰显现、壮美如诗。

Dāng yè mù jiàng lín zài guǎng mào wú yín de qīng zàng gāo yuán shàng, cuǐ càn hào hàn de yín hé zài xuě shān zhī diān qīng xī xiǎn xiàn, zhuàng měi rú shī.

“Khi màn đêm buông xuống trên dải cao nguyên Thanh Tạng bao la bát ngát, dải Ngân Hà rực rỡ bao la hiện rõ mồn một trên đỉnh núi tuyết, đẹp tráng lệ tựa như một bài thơ.”

As night fell over the vast Qinghai-Tibet Plateau, the brilliant Milky Way appeared over snowy peaks like poetry.

Ví dụ #2

深刻领悟“降临”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiàng lín ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “降临” (giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may) - GIÁNG LÂM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "降临" (giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “降临” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 降临 (jiàng lín)

降临 (jiàng lín) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “降临” có phiên âm Pinyin là “jiàng lín”, âm Hán Việt là “GIÁNG LÂM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)” (tiếng Anh: to befall, to descend, to arrive).

Chữ 降临 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “降临” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2021-06-27T15:39:24+07:00