尸检: khám nghiệm tử thi
Nét viết & luyện viết chữ 尸检
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dáng người ngồi nghỉ nghiêng mình, Bộ THI (尸) ba nét tạo hình chữ xưa. Mái nhà thân thể nắng mưa, Bao chữ Hán đẹp sớm trưa học cùng.” — Chữ THI (尸) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình dáng một người đang ngồi co chân hoặc nằm duỗi người bất động. Thời cổ đại, trong các nghi lễ cúng tế tổ tiên, người ta thường chọn một người con cháu ngồi trang nghiêm bất động trên bệ cao để đóng vai thần chủ nhận lễ bái, gọi là THI (尸), về sau mới dùng để chỉ thi hài người đã khuất (phồn thể viết là 屍). Khi làm bộ thủ, bộ THI (尸) cấu tạo nên nhiều chữ liên quan đến cơ thể người và kiến trúc nhà cửa (như CƯ 居, ỐC 屋).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thi thể; xác chết; thi hài
Câu thơ nhớ chữ: “Dáng người ngồi nghỉ nghiêng mình, Bộ THI (尸) ba nét tạo hình chữ xưa. Mái nhà thân thể nắng mưa, Bao chữ Hán đẹp sớm trưa học cùng.”
Chữ THI (尸) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình dáng một người đang ngồi co chân hoặc nằm duỗi người bất động. Thời cổ đại, trong các nghi lễ cúng tế tổ tiên, người ta thường chọn một người con cháu ngồi trang nghiêm bất động trên bệ cao để đóng vai thần chủ nhận lễ bái, gọi là THI (尸), về sau mới dùng để chỉ thi hài người đã khuất (phồn thể viết là 屍). Khi làm bộ thủ, bộ THI (尸) cấu tạo nên nhiều chữ liên quan đến cơ thể người và kiến trúc nhà cửa (như CƯ 居, ỐC 屋).
khám nghiệm tử thi
Chữ KIỂM (检, phồn thể: 檢): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 检查 (KIỂM TRA: kiểm tra, rà soát, khám), 检讨 (KIỂM THẢO: kiểm điểm, tự phê bình, bản kiểm điểm), 检验 (KIỂM NGHIỆM: kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách).
Câu ví dụ với từ “尸检”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你说尸检吗。
nǐ shuō shījiǎn ma
“Bạn đã nói khám nghiệm tử thi?”
Từ “尸检” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 尸检 (shījiǎn)
尸检 (shījiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “尸检” có phiên âm Pinyin là “shījiǎn”, âm Hán Việt là “THI KIỂM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khám nghiệm tử thi”.
Chữ 尸检 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “尸检” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.