尘土: bụi bặm; bụi đất
Nét viết & luyện viết chữ 尘土
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất cát vụn nhỏ bay bay, Gió xô cuốn bụi tháng ngày phong ba. Hồng trần ảo mộng thoảng qua, Chữ Trần nhắc nhở nhẹ buông sự đời.” — Chữ TRẦN giản thể (尘) là chữ hội ý, gồm Tiểu (小 - nhỏ) đặt trên Thổ (土 - đất cát). Đất cát khi phân rã thành vô vàn hạt nhỏ li ti bay lơ lửng trong không khí chính là hạt bụi. Ở dạng phồn thể (塵), chữ gồm ba con hươu chạy tung vó cuộn đất cát mù mịt. Bụi trần cũng tượng trưng cho cõi nhân gian phàm tục đầy biến động và vô thường.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Bụi bặm, cát bụi, cõi hồng trần, trần tục phàm gian.
Câu thơ nhớ chữ: “Đất cát vụn nhỏ bay bay, Gió xô cuốn bụi tháng ngày phong ba. Hồng trần ảo mộng thoảng qua, Chữ Trần nhắc nhở nhẹ buông sự đời.”
Chữ TRẦN giản thể (尘) là chữ hội ý, gồm Tiểu (小 - nhỏ) đặt trên Thổ (土 - đất cát). Đất cát khi phân rã thành vô vàn hạt nhỏ li ti bay lơ lửng trong không khí chính là hạt bụi. Ở dạng phồn thể (塵), chữ gồm ba con hươu chạy tung vó cuộn đất cát mù mịt. Bụi trần cũng tượng trưng cho cõi nhân gian phàm tục đầy biến động và vô thường.
đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Câu ví dụ với từ “尘土”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
脸上挂了一层尘土。
liǎnshàng guà le yīcéng chéntǔ.
“Trên mặt phủ một lớp bụi.”
他的大衣上都是尘土。
tā de dàyī shàng dōu shì chéntǔ.
“Trên áo khoác của anh ấy bám đầy bụi.”
Từ “尘土” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 尘土 (chéntǔ)
尘土 (chéntǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “尘土” có phiên âm Pinyin là “chéntǔ”, âm Hán Việt là “TRẦN THỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bụi bặm; bụi đất”.
Chữ 尘土 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “尘土” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 小. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.