小车
Minh họa từ vựng 小车
xiǎochē HÁN VIỆT: TIỂU XA

小车: xe đẩy

xe đẩy

Nét viết & luyện viết chữ 小车

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 小

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.” — Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

小
xiǎo TIỂU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhỏ, bé

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét): Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
亅 QUYẾT (Nét sổ móc ở chính giữa phân chia hoặc biểu thị hạt cát ở trung tâm.) 八 BÁT (HAI CHẤM) (Hai hạt bụi nhỏ hoặc hai nửa được tách ra ở hai bên trái phải.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”

Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.

车
chē XA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xe hơi

Bộ 車 (BỘ XA • 7 nét): Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”

Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.

Câu ví dụ với từ “小车”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这小车真轻巧。

zhè xiǎochē zhēn qīngqiǎo。

“Chiếc xe nhỏ này thật nhẹ.”

Ví dụ #2

孩子们坐在小车儿里玩耍。

Háizimen zuò zài xiǎochē er lǐ wánshuǎ.

“Trẻ em ngồi trong xe đẩy chơi.”

Từ “小车” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →