宴会: tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến
Nghĩa tiếng Anh (English): banquet, feast, dinner party
Nét viết & luyện viết chữ 宴会
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YẾN (宴): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 日 (NHẬT) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 宴会 (YẾN HỘI: tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
để giải trí, tiệc tùng; một bữa tiệc, một bữa tiệc
Chữ YẾN (宴): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 日 (NHẬT) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 宴会 (YẾN HỘI: tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến).
biết (do học), sẽ, cuộc họp (huì); kế toán (kuài)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu chữ NHÂN mái nhà, Dưới thêm mây VÂN giao hòa bốn phương. HỘI là gặp gỡ thân thương, Lĩnh hội tri thức mở đường tương lai.”
Chữ HỘI (会) là chữ hội ý kiêm hình thanh (giản thể từ chữ 會), phía trên là chữ NHÂN (人 - mái che hoặc con người), phía dưới là chữ VÂN (云 - những đám mây quấn quýt tụ hội). Giống như mây lành tụ lại dưới vòm trời hay nhiều người cùng sum họp dưới một mái nhà, chữ HỘI mang nghĩa gốc là gặp gỡ, hội họp. Khi các luồng tri thức hội tụ đủ đầy trong tâm trí, con người sẽ lĩnh hội và thành thạo kỹ năng ('biết làm gì đó').
Câu ví dụ với từ “宴会”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在隆重热烈的国宾欢迎宴会上,中外嘉宾欢聚一堂,共叙友谊、共商全球合作与发展大计。
Zài lóng zhòng rè liè de guó bīn huān yíng yàn huì shàng, zhōng wài jiā bīn huān jù yī táng, gòng xù yǒu yì, gòng shāng quán qiú hé zuò yǔ fā zhǎn dà jì.
“Tại buổi quốc yến chiêu đãi chào mừng quốc khách long trọng nồng nhiệt, các vị khách quý trong và ngoài nước đã quây quần tề tựu, cùng nhau ôn lại tình hữu nghị và bàn thảo đại kế hợp tác phát triển toàn cầu.”
At the grand state welcome banquet, guests from home and abroad gathered to renew friendships and discuss global cooperation.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“宴会”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yàn huì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “宴会” (tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến - YẾN HỘI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "宴会" (tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến) is crucial.
Từ “宴会” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宴会 (yàn huì)
宴会 (yàn huì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “宴会” có phiên âm Pinyin là “yàn huì”, âm Hán Việt là “YẾN HỘI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến” (tiếng Anh: banquet, feast, dinner party).
Chữ 宴会 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宴会” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.