宪章: quy định chế độ
Nét viết & luyện viết chữ 宪章
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIẾN (宪, phồn thể: 憲): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 9 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 宪法 (HIẾN PHÁP: hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
pháp lệnh
Chữ HIẾN (宪, phồn thể: 憲): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 9 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 宪法 (HIẾN PHÁP: hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia).
chương (sách/điều lệ); con dấu ấn tín; bài văn (thiên chương)
Chữ CHƯƠNG (章): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 文章 (VĂN CHƯƠNG: bài viết, bài báo, bài văn), 盖章 (CÁI CHƯƠNG: đóng dấu, đóng mộc phê duyệt), 规章 (QUY CHƯƠNG: quy chế, quy chế nội quy, điều lệ quy định), 章程 (CHƯƠNG TRÌNH: điều lệ, quy chế; cách thức giải quyết).
Câu ví dụ với từ “宪章”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
宪章保障公民基本权利。
xiànzhāng bǎozhàng gōngmín jīběn quánlì.
“Hiến chương bảo đảm quyền cơ bản của công dân.”
国家的宪章绝对不容破坏。
guójiā de xiànzhāng juéduì bùróng pòhuài.
“Hiến chương của đất nước không được phép bị phá hoại.”
Từ “宪章” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宪章 (xiànzhāng)
宪章 (xiànzhāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “宪章” có phiên âm Pinyin là “xiànzhāng”, âm Hán Việt là “HIẾN CHƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quy định chế độ”.
Chữ 宪章 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宪章” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.