客栈: nhà trọ; nhà nghỉ; khách sạn bình dân; khách quán; hành quán
Nét viết & luyện viết chữ 客栈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà MIÊN rộng mở ra, Đón người chữ CÁC phương xa ghé vào. KHÁCH đến chủ quý đón chào, Trà thơm rượu ấm dạt dào tình thân.” — Chữ KHÁCH (客) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà) biểu ý, phía dưới là chữ CÁC (各 - bước chân người từ nơi khác đến cửa) kiêm biểu âm. Hình ảnh dưới mái nhà ấm cúng có người phương xa dừng chân ghé thăm và cất lời chào hỏi tạo nên nghĩa gốc là người khách quý. Chữ KHÁCH phản ánh truyền thống hiếu khách và trọng lễ nghĩa của văn hóa phương Đông.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khách; khách khứa
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN rộng mở ra, Đón người chữ CÁC phương xa ghé vào. KHÁCH đến chủ quý đón chào, Trà thơm rượu ấm dạt dào tình thân.”
Chữ KHÁCH (客) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà) biểu ý, phía dưới là chữ CÁC (各 - bước chân người từ nơi khác đến cửa) kiêm biểu âm. Hình ảnh dưới mái nhà ấm cúng có người phương xa dừng chân ghé thăm và cất lời chào hỏi tạo nên nghĩa gốc là người khách quý. Chữ KHÁCH phản ánh truyền thống hiếu khách và trọng lễ nghĩa của văn hóa phương Đông.
nhà trọ; nhà nghỉ; khách sạn bình dân; khách quán; hành quán
Chữ SẠN (栈, phồn thể: 棧): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “客栈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
客栈的环境非常好。
kèzhàn de huánjìng fēicháng hǎo.
“Môi trường xung quanh của nhà nghỉ rất tốt.”
这个客栈提供早餐。
zhège kèzhàn tígōng zǎocān.
“Nhà nghỉ này cung cấp bữa sáng.”
Từ “客栈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 客栈 (kèzhàn)
客栈 (kèzhàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “客栈” có phiên âm Pinyin là “kèzhàn”, âm Hán Việt là “KHÁCH SẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhà trọ; nhà nghỉ; khách sạn bình dân; khách quán; hành quán”.
Chữ 客栈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “客栈” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.