宝: bảo vật, của báu, quý báu
Nghĩa tiếng Anh (English): treasure, jewel, precious, valuable
Nét viết & luyện viết chữ 宝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà gìn giữ ấm êm, Bên trong cất ngọc quý thêm rạng ngời. Của báu vô giá trên đời, Chữ Bảo nâng niu trọn đời tình thâm.” — Chữ BẢO giản thể (宝) là chữ hội ý, gồm mái nhà (宀) che chở cho viên ngọc quý (玉) bên dưới. Trong gia đình có cất giữ ngọc ngà, đó là kho tàng bảo vật. Ở dạng phồn thể (寶), bên trong mái nhà còn có cả gốm sứ (缶) và tiền vỏ sò (貝). Chữ BẢO biểu thị những gì vô giá, đáng trân trọng gìn giữ nhất trên đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vật, của báu, quý báu
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà gìn giữ ấm êm, Bên trong cất ngọc quý thêm rạng ngời. Của báu vô giá trên đời, Chữ Bảo nâng niu trọn đời tình thâm.”
Chữ BẢO giản thể (宝) là chữ hội ý, gồm mái nhà (宀) che chở cho viên ngọc quý (玉) bên dưới. Trong gia đình có cất giữ ngọc ngà, đó là kho tàng bảo vật. Ở dạng phồn thể (寶), bên trong mái nhà còn có cả gốm sứ (缶) và tiền vỏ sò (貝). Chữ BẢO biểu thị những gì vô giá, đáng trân trọng gìn giữ nhất trên đời.
Câu ví dụ với từ “宝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老一辈战略科学家求真务实、无私奉献的崇高科学家精神,是激励后人勇攀高峰的无价精神瑰宝。
Lǎo yī bèi zhàn lüè kē xué jiā qiú zhēn wù shí, wú sī fèng xiàn de chóng gāo kē xué jiā jīng shén, shì jī lì hòu rén yǒng pān gāo fēng de wú jià jīng shén guī bǎo.
“Tinh thần nhà khoa học cao đẹp cống hiến vô tư, thực chất cầu thị của các nhà khoa học chiến lược tiền bối là của báu bảo vật tinh thần vô giá khích lệ các thế hệ đi sau dũng cảm trèo lên đỉnh cao.”
The noble spirit of truth-seeking and dedication from veteran scientists is an invaluable treasure for future generations.
Từ “宝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宝 (bǎo)
宝 (bǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “宝” có phiên âm Pinyin là “bǎo”, âm Hán Việt là “BẢO”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bảo vật, của báu, quý báu” (tiếng Anh: treasure, jewel, precious, valuable).
Chữ 宝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宝” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.