守寡: ở goá; ở vậy; goá chồng
Nét viết & luyện viết chữ 守寡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỦ (守): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 保守 (BẢO THỦ: bảo thủ; giữ kín, bảo tồn), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 守护 (THỦ HỘ: canh giữ, bảo vệ giữ gìn, che chở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giữ, canh giữ, bám trụ bảo vệ; tuân thủ
Chữ THỦ (守): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 保守 (BẢO THỦ: bảo thủ; giữ kín, bảo tồn), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 守护 (THỦ HỘ: canh giữ, bảo vệ giữ gìn, che chở).
ở goá; ở vậy; goá chồng
Chữ QUẢ (寡): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 14 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO).
Câu ví dụ với từ “守寡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她年轻时就守寡了。
Tā niánqīng shí jiù shǒuguǎ le.
“Cô ấy còn trẻ đã góa chồng.”
Từ “守寡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 守寡 (shǒuguǎ)
守寡 (shǒuguǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “守寡” có phiên âm Pinyin là “shǒuguǎ”, âm Hán Việt là “THỦ QUẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ở goá; ở vậy; goá chồng”.
Chữ 守寡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “守寡” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.