孵化器: lồng ấp trứng; máy ấp trứng; thiết bị ấp trứng
Nét viết & luyện viết chữ 孵化器
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHU (孵): thuộc bộ TỬ (子), gồm 14 nét, thành phần: 卩 (TIẾT) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ấp; nở (trứng)
Chữ PHU (孵): thuộc bộ TỬ (子), gồm 14 nét, thành phần: 卩 (TIẾT) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
Câu thơ nhớ chữ: “Bốn góc bốn KHẨU (口) bình vò, Giữa thêm chú KHUYỂN (犬) giữ cho vẹn toàn. KHÍ (器) là dụng cụ thế gian, Rèn tâm luyện chí thành hàng đại nhân.”
Chữ KHÍ (器 / 噐) là chữ hội ý, trong Kim văn và Thuyết Văn Giải Tự gồm bốn bộ KHẨU (口) ở bốn góc tượng trưng cho nhiều đồ vật, bình vò sành sứ khác nhau, ở chính giữa là bộ KHUYỂN (犬) chỉ con chó đang canh giữ những đồ vật quý giá đó. Từ nghĩa gốc là các loại đồ đựng và công cụ lao động, chữ KHÍ (器) mở rộng chỉ máy móc thiết bị hiện đại, cơ quan cơ thể và tầm vóc, tài năng, khí độ của con người.
Câu ví dụ với từ “孵化器”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孵化器用于孵化禽蛋。
fūhuàqì yòng yú fūhuà qín dàn.
“Máy ấp trứng dùng để ấp trứng gia cầm.”
我使用孵化器几年了。
wǒ shǐyòng fūhuàqì jǐ nián le.
“Tôi đã dùng lồng ấp trứng được mấy năm rồi.”
Từ “孵化器” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 孵化器 (fūhuàqì)
孵化器 (fūhuàqì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “孵化器” có phiên âm Pinyin là “fūhuàqì”, âm Hán Việt là “PHU HÓA KHÍ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lồng ấp trứng; máy ấp trứng; thiết bị ấp trứng”.
Chữ 孵化器 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “孵化器” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 子. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.