孤单 Phồn thể: 孤單
Minh họa từ vựng 孤单 (gū dān)
gū dān HÁN VIỆT: CÔ ĐƠN

孤单: cô đơn, cô độc

cô đơn cô độc

Nghĩa tiếng Anh (English): lonely, solitary

Nét viết & luyện viết chữ 孤单

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 孤

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔ (孤): thuộc bộ TỬ (子), gồm 8 nét, thành phần: 子 (TỬ) + 瓜 (QUA). Từ ghép HSK: 孤单 (CÔ ĐƠN: cô đơn, cô độc), 孤独 (CÔ ĐỘC: cô độc, đơn độc, lẻ loi), 孤立 (CÔ LẬP: cô lập, đơn độc; tách rời).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

孤
gū CÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.) 瓜 QUA (Quả dưa, các loại bầu bí dây leo.)

Chữ CÔ (孤): thuộc bộ TỬ (子), gồm 8 nét, thành phần: 子 (TỬ) + 瓜 (QUA). Từ ghép HSK: 孤单 (CÔ ĐƠN: cô đơn, cô độc), 孤独 (CÔ ĐỘC: cô độc, đơn độc, lẻ loi), 孤立 (CÔ LẬP: cô lập, đơn độc; tách rời).

单
dān ĐƠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đơn, lẻ, một mình; hóa đơn, danh sách; đơn chiếc

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét): Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ ĐƠN (单, phồn thể: 單): thuộc bộ THẬP (十), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 菜单 (THÁI ĐƠN: thực đơn, menu), 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 孤单 (CÔ ĐƠN: cô đơn, cô độc), 单纯 (ĐƠN THUẦN: đơn thuần, trong sáng, mộc mạc).

Câu ví dụ với từ “孤单”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他感到孤单。

tā gǎn dào gū dān 。

“Anh ấy cảm thấy cô đơn.”

He feels lonely.

Ví dụ #2

深入理解“孤单”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ gū dān ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “孤单” (cô đơn, cô độc - CÔ THIỆN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "孤单" (cô đơn, cô độc) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “孤单” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 孤单 (gū dān)

孤单 (gū dān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “孤单” có phiên âm Pinyin là “gū dān”, âm Hán Việt là “CÔ ĐƠN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cô đơn, cô độc” (tiếng Anh: lonely, solitary).

Chữ 孤单 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “孤单” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 子. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2026-02-23T20:56:32+07:00