孝悌
Minh họa từ vựng 孝悌 (xiàotì)
xiàotì HÁN VIỆT: HIẾU ĐỄ

孝悌: lòng hiếu thảo; hiếu đễ

lòng hiếu thảo hiếu đễ

Nét viết & luyện viết chữ 孝悌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 孝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tóc bạc lưng còng tựa mái hiên, Con thơ cõng mẹ bước êm đềm. Hiếu vi bách hạnh lòng ghi tạc, Đền đáp song thân phúc đức bền.” — Chữ HIẾU (孝) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ HIẾU (孝) phía trên là chữ Thổ / Lão tượng trưng cho sự bao dung nâng đỡ của cha mẹ già, phía dưới là chữ Tử (子 - con). Hình ảnh đứa con cõng cha già trên lưng biểu thị lòng hiếu thảo thiêng liêng. Tác giả còn phân tích chiều sâu tâm linh: Con người có hai niềm hiếu lớn: Hiếu với Đấng Tạo Đoan ban cho chơn linh, và Hiếu với cha mẹ sinh thành nên hình hài thể xác. "Hiếu vi bách hạnh chi tiên" - Chữ hiếu là khởi đầu của muôn ngàn điều thiện.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

孝
xiào HIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hiếu (Hiếu thảo, tôn kính mẹ cha, lấy đạo đức hiếu nghĩa làm gốc rễ làm người.).

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
耂 BỘ LÃO (DẠNG LƯỢC BÚT) (Người cha mẹ già tóc hoa râm, lưng còng bước chậm.) 子 BỘ TỬ (Đứa con trẻ, thế hệ kế thừa cõng vác phụng dưỡng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tóc bạc lưng còng tựa mái hiên, Con thơ cõng mẹ bước êm đềm. Hiếu vi bách hạnh lòng ghi tạc, Đền đáp song thân phúc đức bền.”

Chữ HIẾU (孝) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ HIẾU (孝) phía trên là chữ Thổ / Lão tượng trưng cho sự bao dung nâng đỡ của cha mẹ già, phía dưới là chữ Tử (子 - con). Hình ảnh đứa con cõng cha già trên lưng biểu thị lòng hiếu thảo thiêng liêng. Tác giả còn phân tích chiều sâu tâm linh: Con người có hai niềm hiếu lớn: Hiếu với Đấng Tạo Đoan ban cho chơn linh, và Hiếu với cha mẹ sinh thành nên hình hài thể xác. "Hiếu vi bách hạnh chi tiên" - Chữ hiếu là khởi đầu của muôn ngàn điều thiện.

悌
tì ĐỄ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giữ đạo làm em; vâng lời; đễ (Hán cổ)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Tấm lòng yêu thương ruột thịt máu mủ.) 弟 CHỮ ĐỆ (Người em trai nhỏ trong gia đình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim hướng bóng người anh Gia đình êm ấm đễ thành tình thâm. Bên TÂM (忄) chữ ĐỆ (弟) thuận hòa, Chữ ĐỄ (悌) hiếu đễ một nhà ấm êm.”

Chữ ĐỄ (悌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đệ (弟). Đễ là đạo đối nhân xử thế của anh em trong một nhà: em tôn kính yêu thương anh chị, anh nhường nhịn chở che cho em, nền tảng của gia đình hòa thuận.

Câu ví dụ với từ “孝悌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孝悌很重要。

xiàotì hěn zhòngyào.

“Lòng hiếu thảo rất quan trọng.”

Ví dụ #2

孝悌让家庭幸福。

xiàotì ràng jiātíng xìngfú.

“Lòng hiếu thảo giúp gia đình hạnh phúc.”

Từ “孝悌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 孝悌 (xiàotì)

孝悌 (xiàotì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “孝悌” có phiên âm Pinyin là “xiàotì”, âm Hán Việt là “HIẾU ĐỄ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lòng hiếu thảo; hiếu đễ”.

Chữ 孝悌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “孝悌” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 子. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2016-04-03T16:56:23+07:00