存在
Minh họa từ vựng 存在
cún zài HÁN VIỆT: TỒN TẠI

存在: tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại

tồn tại hiện hữu sự tồn tại

Nghĩa tiếng Anh (English): to exist, to be, existence

Nét viết & luyện viết chữ 存在

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 存

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỒN (存): thuộc bộ TỬ (子), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ), 存在 (TỒN TẠI: tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại), 并存 (TỊNH TỒN: cùng tồn tại, song song tồn tại), 储存 (TRỮ TỒN: lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu, hàng hóa)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

存
cún TỒN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gửi (tiền), tiết kiệm; lưu giữ, tồn tại

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.)

Chữ TỒN (存): thuộc bộ TỬ (子), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ), 存在 (TỒN TẠI: tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại), 并存 (TỊNH TỒN: cùng tồn tại, song song tồn tại), 储存 (TRỮ TỒN: lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu, hàng hóa)).

在
zài TẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở, tại, đang

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
才 TÀI (BIẾN THỂ) (Mầm cây non vừa đâm chồi nảy lộc, đồng thời đóng vai trò biểu âm.) 土 THỔ (Mặt đất màu mỡ nuôi dưỡng vạn vật sinh sôi và đứng vững.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mầm TÀI vươn dậy giữa trời Bám vào đất THỔ muôn đời sinh sôi TẠI là đang ở một nơi Tồn tại vững chãi giữa đời bao la.”

Chữ TẠI (在) là chữ hình thanh kiêm hội ý có lịch sử từ thời Giáp cốt văn. Chữ kết hợp giữa chữ TÀI (才 - hình ảnh mầm cây vừa vươn lên) đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý và bộ THỔ (土 - đất đai). Mầm cây (才) bám rễ vào lòng đất (土) để sinh trưởng biểu thị sự 'tồn tại, hiện hữu'. Từ nghĩa gốc đó, chữ TẠI mở rộng thành giới từ chỉ vị trí ('ở, tại') và phó từ chỉ hành động đang diễn ra ('đang').

Câu ví dụ với từ “存在”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

宇宙中存在着无数尚待人类探索与解析的神秘天体物理现象。

Yǔ zhòu zhōng cún zài zhe wú shù shàng dài rén lèi tàn suǒ yǔ jiě xī de shén mì tiān tǐ wù lǐ xiàn xiàng.

“Trong vũ trụ bao la tồn tại vô vàn hiện tượng vật lý thiên văn huyền bí đang chờ đợi nhân loại đến khám phá và giải mã.”

Countless mysterious astrophysical phenomena waiting to be explored and decoded by humanity exist in the vast universe.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“存在”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cún zài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “存在” (tồn tại, hiện hữu - TỒN TẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "存在" (tồn tại, hiện hữu) is crucial.

Từ “存在” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →