先锋: tiên phong, người lính đi đầu, lực lượng xung kích
Nghĩa tiếng Anh (English): vanguard, pioneer, trailblazer
Nét viết & luyện viết chữ 先锋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là bước chân CHỈ dẫn đường, Dưới là người NHI bước muôn phương. Đi trước mở lối cho hậu thế, Uống nước nhớ nguồn dạ kính thương.” — Chữ TIÊN (先) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn gồm hình bàn chân CHỈ (止, sau biến đổi thành ⺧) ở phía trên và hình một người NHI (儿) ở phía dưới. Hình ảnh bàn chân vươn lên phía trước cơ thể con người biểu thị nghĩa gốc là bước đi trước, dẫn đầu về mặt thời gian và không gian. Từ đó, chữ TIÊN (先) vừa dùng để chỉ thứ tự ưu tiên (TRƯỚC TIÊN 首先), vừa dùng để tôn vinh các bậc tiền bối, ông bà tổ tiên (TỔ TIÊN 祖先) đã khai mở con đường cho thế hệ mai sau.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trước, trước tiên trước hết; tổ tiên
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bước chân CHỈ dẫn đường, Dưới là người NHI bước muôn phương. Đi trước mở lối cho hậu thế, Uống nước nhớ nguồn dạ kính thương.”
Chữ TIÊN (先) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn gồm hình bàn chân CHỈ (止, sau biến đổi thành ⺧) ở phía trên và hình một người NHI (儿) ở phía dưới. Hình ảnh bàn chân vươn lên phía trước cơ thể con người biểu thị nghĩa gốc là bước đi trước, dẫn đầu về mặt thời gian và không gian. Từ đó, chữ TIÊN (先) vừa dùng để chỉ thứ tự ưu tiên (TRƯỚC TIÊN 首先), vừa dùng để tôn vinh các bậc tiền bối, ông bà tổ tiên (TỔ TIÊN 祖先) đã khai mở con đường cho thế hệ mai sau.
mũi giáo, mũi nhọn
Chữ PHONG (锋, phồn thể: 鋒): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 夂 (TRĨ) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 锋利 (PHONG LỢI: sắc bén, sắc nhọn; sắc sảo đanh thép).
Câu ví dụ với từ “先锋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新时代广大青年科技工作者争当世界科技前沿探索的急先锋,在前沿无人区勇攀世界科学最高峰。
Xīn shí dài guǎng dà qīng nián kē jì gōng zuò zhě zhēng dāng shì jiè kē jì qián yán tàn suǒ de jí xiān fēng, zài qián yán wú rén qū yǒng pān shì jiè kē xué zuì gāo fēng.
“Đông đảo những người làm công tác khoa học công nghệ thanh niên thời đại mới thi đua làm lực lượng xung kích người lính đi đầu tiên phong thám hiểm ranh giới khoa học công nghệ thế giới, dũng cảm trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học thế giới trong vùng không người tiên phong.”
Young researchers strive to be vanguards in exploring global frontiers, scaling summits in uncharted fields.
Từ “先锋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 先锋 (xiānfēng)
先锋 (xiānfēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “先锋” có phiên âm Pinyin là “xiānfēng”, âm Hán Việt là “TIÊN PHONG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tiên phong, người lính đi đầu, lực lượng xung kích” (tiếng Anh: vanguard, pioneer, trailblazer).
Chữ 先锋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “先锋” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 儿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.