嫌疑犯: nghi phạm; kẻ tình nghi; người bị tình nghi; đối tượng tình nghi
Nét viết & luyện viết chữ 嫌疑犯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm
Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm
Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Câu ví dụ với từ “嫌疑犯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
嫌疑犯的一些特征很明显。
xiányífàn de yīxiē tèzhēng hěn míngxiǎn.
“Một vài đặc điểm của nghi phạm rất rõ ràng.”
警方正在努力寻找嫌疑犯。
jǐngfāng zhèngzài nǔlì xúnzhǎo xiányífàn.
“Cảnh sát đang nỗ lực tìm kiếm kẻ tình nghi.”
Từ “嫌疑犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嫌疑犯 (xiányífàn)
嫌疑犯 (xiányífàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嫌疑犯” có phiên âm Pinyin là “xiányífàn”, âm Hán Việt là “HIỀM NGHI PHẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nghi phạm; kẻ tình nghi; người bị tình nghi; đối tượng tình nghi”.
Chữ 嫌疑犯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嫌疑犯” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.