娘: mẹ; má; u
Nét viết & luyện viết chữ 娘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NƯƠNG (娘): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 新娘 (TÂN NƯƠNG: cô dâu, tân nương).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mẹ; má; u
Chữ NƯƠNG (娘): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 新娘 (TÂN NƯƠNG: cô dâu, tân nương).
Câu ví dụ với từ “娘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我娘在家准备饭菜。
wǒ niáng zàijiā zhǔnbèi fàncài.
“Mẹ tôi ở nhà chuẩn bị cơm nước.”
谁娘不疼自家孩子。
shéi niáng bù téng zìjiā háizi.
“Mẹ ai cũng thương con mình.”
Từ “娘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 娘 (niáng)
娘 (niáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “娘” có phiên âm Pinyin là “niáng”, âm Hán Việt là “NƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mẹ; má; u”.
Chữ 娘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “娘” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.