奸诈: gian xảo xảo quyệt, gian trá quỷ quyệt bất lương
Nghĩa tiếng Anh (English): crafty, treacherous, deceitful, perfidious
Nét viết & luyện viết chữ 奸诈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một NỮ (女) ghép với chữ CAN (干), Can phạm đạo lý sinh màn dối lừa. Ba NỮ (姦) rắc rối đẩy đưa, GIAN (奸) tà xảo quyệt người xưa khuyên đừng.” — Chữ GIAN (奸 / 姦) là chữ hình thanh kiêm hội ý: dạng phồn thể (姦) hội ý từ ba chữ NỮ (女) chụm lại chỉ sự đố kỵ, thị phi và tư tình; dạng giản thể (奸) gồm bộ NỮ (女) ghép với chữ CAN (干) mang nghĩa can phạm lễ nghĩa. Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ mang nghĩa gốc là tư thông, phạm pháp, sau mở rộng chỉ mọi hành vi gian dối, xảo trá và bất chính mà người quân tử luôn phải tránh xa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gian xảo xảo quyệt, gian trá quỷ quyệt bất lương
Câu thơ nhớ chữ: “Một NỮ (女) ghép với chữ CAN (干), Can phạm đạo lý sinh màn dối lừa. Ba NỮ (姦) rắc rối đẩy đưa, GIAN (奸) tà xảo quyệt người xưa khuyên đừng.”
Chữ GIAN (奸 / 姦) là chữ hình thanh kiêm hội ý: dạng phồn thể (姦) hội ý từ ba chữ NỮ (女) chụm lại chỉ sự đố kỵ, thị phi và tư tình; dạng giản thể (奸) gồm bộ NỮ (女) ghép với chữ CAN (干) mang nghĩa can phạm lễ nghĩa. Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ mang nghĩa gốc là tư thông, phạm pháp, sau mở rộng chỉ mọi hành vi gian dối, xảo trá và bất chính mà người quân tử luôn phải tránh xa.
gian xảo xảo quyệt, gian trá quỷ quyệt bất lương
Chữ TRÁ (诈, phồn thể: 詐): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).
Câu ví dụ với từ “奸诈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家科技安全机关以敏锐洞察力与强大反制手段,彻底识破粉碎了境外商业间谍窃取我国核心国防专利技术的奸诈阴谋。
Guó jiā kē jì ān quán jī guān yǐ mǐn ruì dòng chá lì yǔ qiáng dà fǎn zhì shǒu duàn, chè dǐ shí pò fěn suì le jìng wài shāng yè jiàn dié qiè qǔ wǒ guó hé xīn guó fáng zhuān lì jì shù de jiān zhà yīn móu.
“Cơ quan an ninh khoa học công nghệ quốc gia bằng biện pháp phản kích mạnh mẽ và năng lực quan sát nhạy bén đã nhìn thấu và đập tan hoàn toàn âm mưu gian xảo gian trá xảo quyệt quỷ quyệt đánh cắp công nghệ bằng sáng chế quốc phòng cốt lõi nước ta của các gián điệp thương mại nước ngoài.”
Security agencies crushed deceitful plots by foreign commercial spies attempting to steal core defense patents.
Từ “奸诈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奸诈 (jiānzhà)
奸诈 (jiānzhà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “奸诈” có phiên âm Pinyin là “jiānzhà”, âm Hán Việt là “GIAN TRÁ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gian xảo xảo quyệt, gian trá quỷ quyệt bất lương” (tiếng Anh: crafty, treacherous, deceitful, perfidious).
Chữ 奸诈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “奸诈” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.