奖项 Phồn thể: 獎項
Minh họa từ vựng 奖项 (jiǎngxiàng)
jiǎngxiàng HÁN VIỆT: TƯỞNG HẠNG

奖项: hạng mục giải thưởng, giải thưởng

hạng mục giải thưởng giải thưởng

Nghĩa tiếng Anh (English): award, prize category, honor

Nét viết & luyện viết chữ 奖项

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 奖

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

奖
jiǎng TƯỞNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
夕 TỊCH (Buổi chiều tối, hoàng hôn buông xuống, đêm muộn.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).

项
xiàng HẠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hạng mục, khoản, môn (lượng từ cho dự án, công việc, thể thao); cái gáy

Bộ 頁 (BỘ HIỆT • 9 nét): Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ HẠNG (项, phồn thể: 項): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 9 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 项链 (HẠNG LIÊN: dây chuyền, vòng cổ), 项目 (HẠNG MỤC: dự án, hạng mục, đề án), 事项 (SỰ HẠNG: hạng mục, nội dung công việc, điều khoản sự vụ).

Câu ví dụ với từ “奖项”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国科学家凭借在量子纠缠调控与超导量子计算领域的开创性原创突破,荣获多项国际物理学界顶级权威科学奖项。

Zhōng guó kē xué jiā píng jiè zài liàng zǐ jiū chán tiáo kòng yǔ chāo dǎo liàng zǐ jì suàn lǐng yù de kāi chuàng xìng yuán chuàng tū pò, róng huò duō xiàng guó jì wù lǐ xué jiè dǐng jí quán wēi kē xué jiǎng xiàng.

“Các nhà khoa học Trung Quốc dựa vào những đột phá nguyên bản mang tính mở đường trong lĩnh vực tính toán lượng tử siêu dẫn và điều khiển vướng víu lượng tử đã vinh dự nhận nhiều giải thưởng hạng mục giải thưởng khoa học uy tín đỉnh cao của giới vật lý quốc tế.”

Chinese scientists won prestigious international physics awards for pioneering breakthroughs in quantum entanglement.

Từ “奖项” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奖项 (jiǎngxiàng)

奖项 (jiǎngxiàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “奖项” có phiên âm Pinyin là “jiǎngxiàng”, âm Hán Việt là “TƯỞNG HẠNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hạng mục giải thưởng, giải thưởng” (tiếng Anh: award, prize category, honor).

Chữ 奖项 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “奖项” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2019-04-09T10:12:20+07:00