奋斗: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh
Nghĩa tiếng Anh (English): to strive, to struggle, endeavor
Nét viết & luyện viết chữ 奋斗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chim non sải cánh ĐẠI bàng, Bay trên đồng ĐIỀN mênh mang bầu trời. Chữ PHẤN nỗ lực tuyệt vời, Tự lực vươn tới chân trời ước mơ.” — Chữ PHẤN (奋, phồn thể 奮) là chữ hội ý, trong chữ phồn thể gồm bộ ĐẠI (大 - dang rộng), bộ CHUY (隹 - con chim) và bộ ĐIỀN (田 - cánh đồng), sang giản thể lược bỏ bộ CHUY ở giữa. Hình ảnh chú chim sải rộng đôi cánh vút bay lên từ cánh đồng bao la diễn tả sức sống mãnh liệt và khát vọng tự do. Chữ truyền cảm hứng sâu sắc về tinh thần phấn đấu, nỗ lực vươn lên làm chủ bầu trời tri thức.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phấn đấu, nỗ lực đấu tranh
Câu thơ nhớ chữ: “Chim non sải cánh ĐẠI bàng, Bay trên đồng ĐIỀN mênh mang bầu trời. Chữ PHẤN nỗ lực tuyệt vời, Tự lực vươn tới chân trời ước mơ.”
Chữ PHẤN (奋, phồn thể 奮) là chữ hội ý, trong chữ phồn thể gồm bộ ĐẠI (大 - dang rộng), bộ CHUY (隹 - con chim) và bộ ĐIỀN (田 - cánh đồng), sang giản thể lược bỏ bộ CHUY ở giữa. Hình ảnh chú chim sải rộng đôi cánh vút bay lên từ cánh đồng bao la diễn tả sức sống mãnh liệt và khát vọng tự do. Chữ truyền cảm hứng sâu sắc về tinh thần phấn đấu, nỗ lực vươn lên làm chủ bầu trời tri thức.
đấu tranh, chiến đấu, thi đấu (dòu); cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, cái phễu (dǒu)
Chữ ĐẤU (斗, phồn thể: 鬥): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 奋斗 (PHẤN ĐẤU: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh), 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 斗争 (ĐẤU TRANH: đấu tranh, đọ sức kiên cường), 泰斗 (THÁI ĐẨU: thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân).
Câu ví dụ với từ “奋斗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
幸福生活都是通过辛勤汗水奋斗出来的,新时代是每一个脚踏实地的平凡奋斗者的舞台。
Xìng fú shēng huó dōu shì tōng guò xīn qín hàn shuǐ fèn dòu chū lái de, xīn shí dài shì měi yí gè jiǎo tà shí dì de píng fán fèn dòu zhě de wǔ tái.
“Cuộc sống hạnh phúc đều được tạo dựng từ mồ hôi công sức phấn đấu không ngừng, thời đại mới chính là sân khấu tỏa sáng của mỗi một người lao động bình dị và kiên định.”
Happy life is built through diligent struggle and sweat; the new era is a stage for every down-to-earth ordinary striver.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“奋斗”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fèn dòu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “奋斗” (phấn đấu, nỗ lực đấu tranh - PHẤN ĐẨU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "奋斗" (phấn đấu, nỗ lực đấu tranh) is crucial.
Từ “奋斗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奋斗 (fèn dòu)
奋斗 (fèn dòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “奋斗” có phiên âm Pinyin là “fèn dòu”, âm Hán Việt là “PHẤN ĐẤU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phấn đấu, nỗ lực đấu tranh” (tiếng Anh: to strive, to struggle, endeavor).
Chữ 奋斗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “奋斗” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.