奇幻: kì ảo; hư cấu; huyền ảo
Nét viết & luyện viết chữ 奇幻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kỳ lạ, kỳ diệu, ngạc nhiên (qí); số lẻ — trái với số chẵn (jī)
Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
kì ảo; hư cấu; huyền ảo
Chữ HUYỄN (幻): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 幻想 (HUYỄN TƯỞNG: ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng).
Câu ví dụ với từ “奇幻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢看奇幻小说。
wǒ xǐhuan kàn qíhuàn xiǎoshuō.
“Tôi thích đọc tiểu thuyết kỳ ảo.”
这部电影充满奇幻元素。
zhè bù diànyǐng chōngmǎn qíhuàn yuánsù.
“Bộ phim này đầy những yếu tố kỳ ảo.”
Từ “奇幻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奇幻 (qíhuàn)
奇幻 (qíhuàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “奇幻” có phiên âm Pinyin là “qíhuàn”, âm Hán Việt là “KỲ HUYỄN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kì ảo; hư cấu; huyền ảo”.
Chữ 奇幻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “奇幻” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.