失窃: mất trộm; mất cắp
Nét viết & luyện viết chữ 失窃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẤT (失): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 失败 (THẤT BẠI: thất bại), 失望 (THẤT VỌNG: thất vọng), 失眠 (THẤT MIÊN: mất ngủ, chứng mất ngủ), 失去 (THẤT KHỨ: mất đi, đánh mất, thất lạc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mất trộm; mất cắp
Chữ THẤT (失): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 失败 (THẤT BẠI: thất bại), 失望 (THẤT VỌNG: thất vọng), 失眠 (THẤT MIÊN: mất ngủ, chứng mất ngủ), 失去 (THẤT KHỨ: mất đi, đánh mất, thất lạc).
trộm; cắp; ăn trộm
Chữ THIẾT (窃, phồn thể: 竊): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 9 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 盗窃 (ĐẠO THIẾT: trộm cắp, ăn trộm, lấy trộm).
Câu ví dụ với từ “失窃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你发现失窃事件后做了什么?
nǐ fāxiàn shīqiè shìjiàn hòu zuò le shénme?
“Sau khi phát hiện vụ mất trộm, bạn đã làm gì?”
仓库失窃使公司的利润减少了百分之二。
cāngkù shīqiè shǐ gōngsī de lìrùn jiǎnshǎo le bǎifēnzhī'èr.
“Vụ mất trộm ở kho khiến lợi nhuận của công ty giảm 2%.”
Từ “失窃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 失窃 (shīqiè)
失窃 (shīqiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “失窃” có phiên âm Pinyin là “shīqiè”, âm Hán Việt là “THẤT THIẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mất trộm; mất cắp”.
Chữ 失窃 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “失窃” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.