壁橱: tủ âm tường; tủ xây trong tường
Nét viết & luyện viết chữ 壁橱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍCH (壁): thuộc bộ THỔ (土), gồm 16 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bức tường, vách đá dựng đứng, ngọc bích
Chữ BÍCH (壁): thuộc bộ THỔ (土), gồm 16 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
tủ; cái tủ; cái rương
Chữ TRÙ (橱, phồn thể: 櫥): thuộc bộ MỘC (木), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “壁橱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
壁橱里放满了东西。
Bìchú lǐ fàng mǎn le dōngxī.
“Tủ quần áo đầy ắp đồ đạc.”
衣服可以放在壁橱里。
Yīfú kěyǐ fàng zài bìchú lǐ.
“Quần áo có thể được treo trong tủ quần áo.”
Từ “壁橱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 壁橱 (bìchú)
壁橱 (bìchú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “壁橱” có phiên âm Pinyin là “bìchú”, âm Hán Việt là “BÍCH TRÙ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tủ âm tường; tủ xây trong tường”.
Chữ 壁橱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “壁橱” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.