墨迹: nét mực; vết mực
Nét viết & luyện viết chữ 墨迹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẶC (墨): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 15 nét, thành phần: 黑 (HẮC) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 墨水儿 (MẶC THUỶ NHI: mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nét mực; vết mực
Chữ MẶC (墨): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 15 nét, thành phần: 黑 (HẮC) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 墨水儿 (MẶC THUỶ NHI: mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng)).
dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích
Chữ TÍCH (迹, phồn thể: 跡): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 9 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 痕迹 (NGÂN TÍCH: dấu vết, vết tích, dấu tích), 迹象 (TÍCH TƯỢNG: dấu hiệu, hiện tượng manh nha, biểu hiện), 事迹 (SỰ TÍCH: thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng).
Câu ví dụ với từ “墨迹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的衣服上有墨迹。
tā de yīfu shang yǒu mòjì.
“Trên quần áo của anh ấy có vết mực.”
这张纸上全是墨迹。
zhè zhāng zhǐ shang quán shì mòjì.
“Trên tờ giấy này toàn là vết mực.”
Từ “墨迹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 墨迹 (mòjì)
墨迹 (mòjì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “墨迹” có phiên âm Pinyin là “mòjì”, âm Hán Việt là “MẶC TÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nét mực; vết mực”.
Chữ 墨迹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “墨迹” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 黑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.