墓葬: mồ mả; mộ táng
Nét viết & luyện viết chữ 墓葬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MỘ (墓): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 坟墓 (PHẦN MỘ: phần mộ, ngôi mộ, mồ mả).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mộ, ngôi mộ, lăng mộ cổ
Chữ MỘ (墓): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 坟墓 (PHẦN MỘ: phần mộ, ngôi mộ, mồ mả).
mồ mả; mộ táng
Chữ TÁNG (葬): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 歹 (ĐÃI) + 匕 (CHỦY) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)).
Câu ví dụ với từ “墓葬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
考古学家发现了新的墓葬群。
Kǎogǔ xuéjiā fāxiànle xīn de mùzàng qún.
“Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhóm mộ mới.”
考古队发现了新的墓葬区。
Kǎogǔ duì fāxiànle xīn de mùzàng qū.
“Đội khảo cổ đã phát hiện khu mộ mới.”
Từ “墓葬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 墓葬 (mùzàng)
墓葬 (mùzàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “墓葬” có phiên âm Pinyin là “mùzàng”, âm Hán Việt là “MỘ TÁNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mồ mả; mộ táng”.
Chữ 墓葬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “墓葬” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.