堤防: đê; đê điều
Nét viết & luyện viết chữ 堤防
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÊ (堤): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 堤坝 (ĐÊ BÁ: đê điều, đập nước, thân đê).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đê, con đê ngăn lũ, đê điều bờ đê
Chữ ĐÊ (堤): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 堤坝 (ĐÊ BÁ: đê điều, đập nước, thân đê).
phòng, phòng chống, phòng ngừa
Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).
Câu ví dụ với từ “堤防”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
汛期以前,要加固堤防。
xùnqī yǐqián,yào jiāgù dīfáng。
“Trước mùa lũ, cần phải gia cố đê điều.”
拦水堤防止洪水泛滥。
Lán shuǐ dī fángzhǐ hóngshuǐ fànlàn.
“Đê chắn nước ngăn lũ lụt tràn lan.”
Từ “堤防” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 堤防 (dīfáng)
堤防 (dīfáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “堤防” có phiên âm Pinyin là “dīfáng”, âm Hán Việt là “ĐÊ PHÒNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đê; đê điều”.
Chữ 堤防 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “堤防” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.