基本功: kỹ năng cơ bản, công phu căn bản kiến thức nền
Nghĩa tiếng Anh (English): basic skills, fundamentals, grounding
Nét viết & luyện viết chữ 基本功
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nền tảng; cơ sở; nền móng
Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).
cuốn, quyển (sách)
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”
Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.
công lao, thành tựu; công phu, kỹ năng; công (vật lý)
Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).
Câu ví dụ với từ “基本功”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
导师始终严格要求研究生练好数理推导与第一手精密实验基本功,坚决杜绝任何急功近利浮躁心态。
Dǎo shī shǐ zhōng yán gé yāo qiú yán jiū shēng liàn hǎo shù lǐ tuī dǎo yǔ dì yī shǒu jīng mì shí yàn jī běn gōng, jiān jué dù jué rèn hé jí gōng jìn lì fú zào xīn tài.
“Giảng viên hướng dẫn luôn luôn yêu cầu nghiêm ngặt các nghiên cứu sinh phải luyện thật tốt công phu căn bản kỹ năng cơ bản thực nghiệm chính xác ban đầu và suy diễn toán lý, kiên quyết chấm dứt mọi tâm lý phù phiếm nóng vội muốn mau thành công.”
Mentors require graduate students to master basic skills in mathematical derivations and precision experiments.
Từ “基本功” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 基本功 (jīběngōng)
基本功 (jīběngōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “基本功” có phiên âm Pinyin là “jīběngōng”, âm Hán Việt là “CƠ BẢN CÔNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kỹ năng cơ bản, công phu căn bản kiến thức nền” (tiếng Anh: basic skills, fundamentals, grounding).
Chữ 基本功 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “基本功” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.