垫脚石: đá kê chân; bàn đạp; bước đệm
Nét viết & luyện viết chữ 垫脚石
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIẾM (垫, phồn thể: 墊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lót, đệm; ứng trước tiền, trả hộ
Chữ ĐIẾM (垫, phồn thể: 墊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ).
chân, bàn chân; chân núi
Chữ CƯỚC (脚, phồn thể: 腳): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 土 (THỔ) + 厶 (KHƯ) + 卩 (TIẾT).
Thạch (họ Thạch; Đá tảng vững chãi, kiên định như bàn thạch, không lay chuyển trước phong ba bão táp.).
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới chân vách đá cheo leo Một hòn đá tảng đón reo suối ngàn. Dưới HÁN (厂) có KHẨU (口) vững vàng, Chữ THẠCH (石) cứng cỏi muôn vàn gió sương.”
Chữ THẠCH (石) là chữ tượng hình, vẽ một tảng đá (口) nằm dưới vách núi nhô ra (厂). Đá cứng cáp bất biến trước thời gian, trải qua mưa gió ngàn năm vẫn giữ nguyên chất thép kiên cố.
Câu ví dụ với từ “垫脚石”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
每一次错误都是我们进步的垫脚石。
měi yī cì cuòwù dōu shì wǒmen jìnbù de diànjiǎoshí.
“Mỗi lần sai lầm đều là bàn đạp để chúng ta tiến lên.”
这次失败只是一个垫脚石。
zhè cì shībài zhǐshì yī gè diànjiǎoshí.
“Thất bại lần này chỉ là một bước đệm.”
Từ “垫脚石” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 垫脚石 (diànjiǎoshí)
垫脚石 (diànjiǎoshí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “垫脚石” có phiên âm Pinyin là “diànjiǎoshí”, âm Hán Việt là “ĐIẾM CƯỚC THẠCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đá kê chân; bàn đạp; bước đệm”.
Chữ 垫脚石 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “垫脚石” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.