坞站: bến tàu
Nét viết & luyện viết chữ 坞站
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Ổ (坞, phồn thể: 塢): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)
Chữ Ổ (坞, phồn thể: 塢): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
đứng; trạm, bến, nhà ga
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ LẬP đứng yên, Phải thêm chữ CHIẾM giữ miền đất riêng. TRẠM là đứng thẳng vững vàng, Nhà ga bến đỗ rộn ràng khách qua.”
Chữ TRẠM (站) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ LẬP (立 - dáng người đứng thẳng) biểu ý, bên phải là chữ CHIẾM (占 - giữ lấy một vị trí) vừa biểu âm vừa biểu ý. Khi một người đứng thẳng (LẬP) tại một vị trí cố định (CHIẾM), đó chính là hành động đứng (zhàn). Mở rộng ra, những điểm dừng cố định trên tuyến đường giao thông để tàu xe đỗ lại đón khách cũng được gọi là TRẠM (nhà ga, bến xe, trang web).
Câu ví dụ với từ “坞站”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
船只停靠在坞站。
Chuán zhǐ tíngkào zài wù zhàn.
“Tàu thuyền đậu tại bến tàu.”
Từ “坞站” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坞站 (wù zhàn)
坞站 (wù zhàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坞站” có phiên âm Pinyin là “wù zhàn”, âm Hán Việt là “Ổ TRẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bến tàu”.
Chữ 坞站 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坞站” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.