坑骗: lừa; lừa gạt; lừa đảo; gạt; gian lận (dùng thủ đoạn lừa gạt làm tổn hại đến người khác)
Nét viết & luyện viết chữ 坑骗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHANH (坑): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hố, hố sâu; lừa gạt, gài bẫy
Chữ KHANH (坑): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ).
lừa dối, lừa gạt, gạt gẫm
Chữ PHIẾN (骗, phồn thể: 騙): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 欺骗 (KHI PHIẾN: lừa gạt, dối trá gian lận), 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).
Câu ví dụ với từ “坑骗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
有的小贩漫天要价,坑骗外地游客。
yǒu de xiǎofàn màntiānyàojià,kēngpiàn wàidì yóukè。
“Có những người buôn bán hét giá trên trời, lừa gạt khách từ nơi khác đến.”
Từ “坑骗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坑骗 (kēngpiàn)
坑骗 (kēngpiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坑骗” có phiên âm Pinyin là “kēngpiàn”, âm Hán Việt là “KHANH BIỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lừa; lừa gạt; lừa đảo; gạt; gian lận (dùng thủ đoạn lừa gạt làm tổn hại đến người khác)”.
Chữ 坑骗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坑骗” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.