坐商: nhà buôn; hiệu buôn (có cửa hàng)
Nét viết & luyện viết chữ 坐商
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai người ngồi đối diện nhau Trên nền đất ấm chuyện trò sum vầy. Hai NHÂN (人) trên THỔ (土) an nhiên, Chữ TỌA (坐) tĩnh tại giữ miền bình yên.” — Chữ TỌA (坐) là chữ hội ý, vẽ hai người (人人) ngồi đối diện nhau trên mảnh đất (土). Người xưa chưa có bàn ghế cao, thường trải chiếu ngồi bệt trên nền đất trò chuyện hoặc thiền định an tĩnh tâm can.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngồi, đi (bằng phương tiện)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai người ngồi đối diện nhau Trên nền đất ấm chuyện trò sum vầy. Hai NHÂN (人) trên THỔ (土) an nhiên, Chữ TỌA (坐) tĩnh tại giữ miền bình yên.”
Chữ TỌA (坐) là chữ hội ý, vẽ hai người (人人) ngồi đối diện nhau trên mảnh đất (土). Người xưa chưa có bàn ghế cao, thường trải chiếu ngồi bệt trên nền đất trò chuyện hoặc thiền định an tĩnh tâm can.
thương mại, buôn bán
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU tám hướng BÁT mở mang, Trong khung QUYNH rộng KHẨU bàn sang. Trao đổi bốn phương cùng thương lượng, Buôn bán công bằng nghiệp vẻ vang.”
Chữ THƯƠNG (商) là chữ hội ý, kết cấu gồm phần trên là chữ CHƯƠNG (章) tỉnh lược và phần dưới là khung nhà QUYNH (冂) bao quanh bộ BÁT (八) cùng cái miệng KHẨU (口). Chữ khắc họa hình ảnh những người ngồi dưới mái nhà cùng mở lời bàn bạc, trao đổi và định giá hàng hóa từ tám phương. Sau khi nhà Thương sụp đổ, người dân triều Thương đi khắp nơi làm nghề trao đổi hàng hóa, từ đó chữ THƯƠNG (商) bên cạnh nghĩa bàn bạc (THƯƠNG LƯỢNG 商量) còn trở thành biểu tượng của ngành thương mại, kinh doanh.
Câu ví dụ với từ “坐商”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这条街上有很多坐商,他们经营着各种各样的商品。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō zuòshāng, tāmen jīngyíngzhe gèzhǒng gèyàng de shāngpǐn.
“Trên con phố này có rất nhiều người buôn bán tại chỗ, họ kinh doanh đủ loại hàng hóa.”
坐商们通常会在店铺里摆放各种商品,等待顾客上门选购。
zuò shāng men tōngcháng huì zài diànpù lǐ bǎifàng gèzhǒng shāngpǐn, děngdài gùkè shàngmén xuǎngòu.
“Những người bán hàng cố định thường bày bán nhiều loại hàng hóa trong cửa hàng, chờ khách đến lựa chọn.”
Từ “坐商” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坐商 (zuò shāng)
坐商 (zuò shāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坐商” có phiên âm Pinyin là “zuò shāng”, âm Hán Việt là “TOẠ THƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhà buôn; hiệu buôn (có cửa hàng)”.
Chữ 坐商 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坐商” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.