圣战: thánh chiến
Nét viết & luyện viết chữ 圣战
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay HỰU (又) vun đắp THỔ (土) dày, Tai nghe miệng nói thông thay đạo trời. Bậc THÁNH (圣) trí đức ngời ngời, Soi đường dẫn lối cho đời nở hoa.” — Chữ THÁNH (圣, phồn thể 聖) là chữ hình thanh kiêm hội ý; ở dạng phồn thể, chữ gồm bộ NHĨ (耳 - tai biết lắng nghe muôn dân) và bộ KHẨU (口 - lời nói truyền đạt đạo lý) ở trên, dưới là chữ THÍNH (壬) biểu âm. Sang dạng giản thể (圣), chữ kết hợp bộ HỰU (又 - bàn tay tài khéo) ở trên và bộ THỔ (土 - mặt đất rộng lớn) ở dưới. Chữ THÁNH (圣) tôn vinh bậc thánh nhân có trí tuệ thông suốt vạn vật, đức độ cao cả và những giá trị thiêng liêng cao quý.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thiêng liêng
Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU (又) vun đắp THỔ (土) dày, Tai nghe miệng nói thông thay đạo trời. Bậc THÁNH (圣) trí đức ngời ngời, Soi đường dẫn lối cho đời nở hoa.”
Chữ THÁNH (圣, phồn thể 聖) là chữ hình thanh kiêm hội ý; ở dạng phồn thể, chữ gồm bộ NHĨ (耳 - tai biết lắng nghe muôn dân) và bộ KHẨU (口 - lời nói truyền đạt đạo lý) ở trên, dưới là chữ THÍNH (壬) biểu âm. Sang dạng giản thể (圣), chữ kết hợp bộ HỰU (又 - bàn tay tài khéo) ở trên và bộ THỔ (土 - mặt đất rộng lớn) ở dưới. Chữ THÁNH (圣) tôn vinh bậc thánh nhân có trí tuệ thông suốt vạn vật, đức độ cao cả và những giá trị thiêng liêng cao quý.
Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).
Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
Câu ví dụ với từ “圣战”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 圣战.
Từ “圣战” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 圣战 (shèngzhàn)
圣战 (shèngzhàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “圣战” có phiên âm Pinyin là “shèngzhàn”, âm Hán Việt là “THÁNH CHIẾN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thánh chiến”.
Chữ 圣战 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “圣战” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.