四周: bốn bề, xung quanh, bốn phía
Nghĩa tiếng Anh (English): all around, on all four sides, surroundings
Nét viết & luyện viết chữ 四周
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung vuông bộ VI (囗) đất trời, Bên trong chữ NHI (儿) chia đôi nhịp nhàng. Chữ TỨ (四) bốn hướng thênh thang, Bốn mùa xuân hạ thu đông tuần hoàn.” — Chữ TỨ (四) ban đầu trong Giáp cốt văn là chữ chỉ sự gồm bốn vạch ngang xếp chồng lên nhau biểu thị số bốn. Đến thời Kim văn và Tiểu triện, chữ mượn hình cái miệng thở hơi phân tán ra bốn phía, gồm khung bao quanh thuộc bộ VI (囗) và nét phân tách bên trong thuộc bộ NHI (儿). Trong văn hóa Á Đông, số bốn gắn liền với sự vuông vắn, cân đối của đất trời như TỨ PHƯƠNG (四方) và TỨ QUÝ (四季).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bốn
Câu thơ nhớ chữ: “Khung vuông bộ VI (囗) đất trời, Bên trong chữ NHI (儿) chia đôi nhịp nhàng. Chữ TỨ (四) bốn hướng thênh thang, Bốn mùa xuân hạ thu đông tuần hoàn.”
Chữ TỨ (四) ban đầu trong Giáp cốt văn là chữ chỉ sự gồm bốn vạch ngang xếp chồng lên nhau biểu thị số bốn. Đến thời Kim văn và Tiểu triện, chữ mượn hình cái miệng thở hơi phân tán ra bốn phía, gồm khung bao quanh thuộc bộ VI (囗) và nét phân tách bên trong thuộc bộ NHI (儿). Trong văn hóa Á Đông, số bốn gắn liền với sự vuông vắn, cân đối của đất trời như TỨ PHƯƠNG (四方) và TỨ QUÝ (四季).
tuần, tuần lễ; chu vi, vòng quanh; chu đáo
Chữ CHU (周): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 周到 (CHU ĐÁO: chu đáo, tận tình, tỉ mỉ), 众所周知 (CHÚNG SỞ CHU TRI: ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết).
Câu ví dụ với từ “四周”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
站在大科学装置观礼台上极目远眺,四周崇山峻岭郁郁葱葱,现代化科研基地坐落其中格外壮美。
Zhàn zài dà kē xué zhuāng zhì guān lǐ tái shàng jí mù yuǎn tiào, sì zhōu chóng shān jùn lǐng yù yù cōng cōng, xiàn dài huà kē yán jī dì zuò luò qí zhōng gé wài zhuàng měi.
“Đứng trên bãi lễ đài quan sát của thiết bị khoa học lớn phóng tầm mắt ra xa, xung quanh bốn bề bốn phía núi non trùng điệp xanh tươi tốt bạt ngàn, căn cứ nghiên cứu khoa học hiện đại hóa tọa lạc ở giữa đẹp vô cùng tráng lệ.”
Looking from the viewing platform, lush mountains all around surround the modern research base magnificently.
Từ “四周” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 四周 (sìzhōu)
四周 (sìzhōu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “四周” có phiên âm Pinyin là “sìzhōu”, âm Hán Việt là “TỨ CHU”, thuộc từ loại Danh từ chỉ nơi chốn và có nghĩa tiếng Việt là: “bốn bề, xung quanh, bốn phía” (tiếng Anh: all around, on all four sides, surroundings).
Chữ 四周 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “四周” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.