囚禁: giam cầm cầm tù
Nghĩa tiếng Anh (English): to imprison, captivity
Nét viết & luyện viết chữ 囚禁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bốn bề vách đá dựng bao quanh, Một bóng người mang nỗi đoạn đành. Tù nhân xuất vương lai thành quốc, Phá cũ xây đời sáng tự do.” — Chữ TÙ (囚) là chữ hội ý, gồm bộ Vi (囗 - bao bọc bốn bề) nhốt con người (Nhân 人) ở giữa, tượng trưng cho cảnh mất tự do, thân tù tội. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả đối chiếu với chữ Quốc (國): "Tù nhân xuất vương lai thành quốc" (囚人出王來成國) - Nếu người tù (Nhân 人) bước ra ngoài thoát khỏi ngục tối, rồi rước đấng minh vương (Vương 王) vào bên trong thành lũy vững chắc thì biến thành chữ Quốc (國) - một quốc gia độc lập có chủ quyền thái bình thịnh trị.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầm tù; bỏ tù; giam
Câu thơ nhớ chữ: “Bốn bề vách đá dựng bao quanh, Một bóng người mang nỗi đoạn đành. Tù nhân xuất vương lai thành quốc, Phá cũ xây đời sáng tự do.”
Chữ TÙ (囚) là chữ hội ý, gồm bộ Vi (囗 - bao bọc bốn bề) nhốt con người (Nhân 人) ở giữa, tượng trưng cho cảnh mất tự do, thân tù tội. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả đối chiếu với chữ Quốc (國): "Tù nhân xuất vương lai thành quốc" (囚人出王來成國) - Nếu người tù (Nhân 人) bước ra ngoài thoát khỏi ngục tối, rồi rước đấng minh vương (Vương 王) vào bên trong thành lũy vững chắc thì biến thành chữ Quốc (國) - một quốc gia độc lập có chủ quyền thái bình thịnh trị.
giam cầm cầm tù
Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Câu ví dụ với từ “囚禁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“囚禁”的一个常用表达。
Zhè shì "qiújìn" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "giam cầm cầm tù".”
Từ “囚禁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 囚禁 (qiújìn)
囚禁 (qiújìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “囚禁” có phiên âm Pinyin là “qiújìn”, âm Hán Việt là “TÙ CẤM”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “giam cầm cầm tù” (tiếng Anh: to imprison, captivity).
Chữ 囚禁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “囚禁” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.