嚼劲: độ dai (thức ăn)
Nét viết & luyện viết chữ 嚼劲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TƯỚC (嚼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 20 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 爫 (TRẢO) + 罒 (VÕNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 咀嚼 (TRỚ TƯỚC: nhai kỹ; nghiền ngẫm thấu đáo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhai thức ăn — khẩu ngữ (jiáo); nhai, nghiền ngẫm — trong 咀嚼 (jué)
Chữ TƯỚC (嚼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 20 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 爫 (TRẢO) + 罒 (VÕNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 咀嚼 (TRỚ TƯỚC: nhai kỹ; nghiền ngẫm thấu đáo).
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh
Chữ KÌNH (劲, phồn thể: 勁): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 使劲儿 (SỬ KÌNH NHI: dốc sức, ráng sức, dùng sức), 干劲 (CÁN KÌNH: hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí), 劲头 (KÌNH ĐẦU: khí thế, hăng say, nhiệt huyết tràn trề).
Câu ví dụ với từ “嚼劲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃有嚼劲的面条。
wǒ xǐhuan chī yǒu jiáojìn de miàntiáo.
“Tôi thích ăn mì có độ dai.”
这道菜的虾仁很有嚼劲。
zhè dào cài de xiārén hěn yǒu jiáojìn.
“Tôm trong món ăn này rất dai.”
Từ “嚼劲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嚼劲 (jiáojìn)
嚼劲 (jiáojìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嚼劲” có phiên âm Pinyin là “jiáojìn”, âm Hán Việt là “TƯỚC KÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “độ dai (thức ăn)”.
Chữ 嚼劲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嚼劲” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.