嘴笨: vụng miệng; ăn nói vụng về
Nét viết & luyện viết chữ 嘴笨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
miệng, mồm, cái miệng
Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp
Chữ BỔN (笨): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 笨拙 (BỔN CHUYẾT: vụng về, lóng ngóng, ngô nghê).
Câu ví dụ với từ “嘴笨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她虽然嘴笨,但心地善良。
tā suīrán zuǐ bèn, dàn xīndì shànliáng.
“Tuy cô ấy vụng miệng nhưng lương thiện.”
他嘴笨所以不敢主动表白。
tā zuǐ bèn suǒyǐ bùgǎn zhǔdòng biǎobái.
“Anh ấy vụng miệng không dám đi tỏ tình.”
Từ “嘴笨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘴笨 (zuǐ bèn)
嘴笨 (zuǐ bèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嘴笨” có phiên âm Pinyin là “zuǐ bèn”, âm Hán Việt là “CHỦY BỔN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vụng miệng; ăn nói vụng về”.
Chữ 嘴笨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嘴笨” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.