嘉宾: khách quý, đại biểu danh dự
Nghĩa tiếng Anh (English): distinguished guest, honored guest
Nét viết & luyện viết chữ 嘉宾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIA (嘉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 14 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 豆 (ĐẬU) + 力 (LỰC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 嘉宾 (GIA TÂN: khách quý, đại biểu danh dự).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Gia (Tốt đẹp, hiền hòa, khen ngợi (gia thưởng), gia đình êm ấm sum vầy, mang phước lộc đến cho cả dòng tộc.).
Chữ GIA (嘉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 14 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 豆 (ĐẬU) + 力 (LỰC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 嘉宾 (GIA TÂN: khách quý, đại biểu danh dự).
Khách quý
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà bộ MIÊN (宀) ấm êm, Bày lễ đón khách bậc thềm bước vô. Quý TÂN (宾) hội ngộ cơ đồ, Chủ khách tương kính hoan hô chúc mừng.”
Chữ TÂN (宾, phồn thể 賓) là chữ hình thanh kiêm hội ý; trong Giáp cốt văn vẽ hình chủ nhà ở dưới mái nhà (bộ MIÊN 宀) đang quỳ đón người khách từ phương xa bước tới, sang Kim văn thêm bộ BỐI (貝 - lễ vật quý giá) ở dưới, còn chữ giản thể thay bằng chữ BINH (兵) biểu âm. Người xưa vô cùng coi trọng lễ nghĩa hiếu khách, hễ có khách bước vào mái nhà đều đem lễ vật quý ra khoản đãi. Vì thế, chữ TÂN (宾) luôn mang sắc thái trang trọng để chỉ vị khách quý.
Câu ví dụ với từ “嘉宾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
本届全球人工智能创新大会吸引了来自全球五十余个国家和地区的千余位业界重磅嘉宾出席。
Běn jiè quán qiú rén gōng zhì néng chuàng xīn dà huì xī yǐn le lái zì quán qiú wǔ shí yú gè guó jiā hé dì qū de qiān yú wèi yè jiè zhòng bàng jiā bīn chū xí.
“Đại hội Đổi mới Trí tuệ Nhân tạo Toàn cầu lần này đã thu hút hơn một nghìn vị khách quý trọng thể trong ngành đến từ hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới tham dự.”
This Global AI Innovation Conference attracted over a thousand distinguished industry guests from more than fifty countries and regions.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“嘉宾”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiā bīn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “嘉宾” (khách quý, đại biểu danh dự - GIA TÂN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "嘉宾" (khách quý, đại biểu danh dự) is crucial.
Từ “嘉宾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘉宾 (jiā bīn)
嘉宾 (jiā bīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “嘉宾” có phiên âm Pinyin là “jiā bīn”, âm Hán Việt là “GIA TÂN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khách quý, đại biểu danh dự” (tiếng Anh: distinguished guest, honored guest).
Chữ 嘉宾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嘉宾” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.