嗡嗡声: tiếng vo ve, tiếng ù ù
Nét viết & luyện viết chữ 嗡嗡声
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÔNG (嗡): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiếng vo ve, tiếng ù ù
Chữ ÔNG (嗡): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét.
âm thanh, tiếng vang; tiếng (lượng từ)
Chữ THANH (声, phồn thể: 聲): thuộc bộ SĨ (士), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 声音 (THANH ÂM: âm thanh), 声调 (THANH ĐIỆU: thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu), 声明 (THANH MINH: tuyên bố, thông cáo chính thức; tuyên bố lập trường), 声势 (THANH THẾ: thanh thế, thanh uy, khí thế vang dội).
Câu ví dụ với từ “嗡嗡声”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 嗡嗡声.
Từ “嗡嗡声” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嗡嗡声 (wēng wēng shēng)
嗡嗡声 (wēng wēng shēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “嗡嗡声” có phiên âm Pinyin là “wēng wēng shēng”, âm Hán Việt là “ÔNG ÔNG THANH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tiếng vo ve, tiếng ù ù”.
Chữ 嗡嗡声 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嗡嗡声” có tổng cộng 33 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.