嗓子: cổ họng, giọng nói
Nghĩa tiếng Anh (English): throat, voice
Nét viết & luyện viết chữ 嗓子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẢNG (嗓): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 又 (HỰU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 嗓子 (TẢNG TỬ: cổ họng, giọng nói).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cổ họng; cuống họng
Chữ TẢNG (嗓): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 又 (HỰU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 嗓子 (TẢNG TỬ: cổ họng, giọng nói).
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “嗓子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
连续给学生们讲授了三节高强度的高考冲刺复习课后,语文老师的嗓子略微有些沙哑。
Lián xù gěi xué shēng men jiǎng shòu le sān jié gāo qiáng dù de gāo kǎo chōng cì fù xí kè hòu, yǔ wén lǎo shī de sǎng zi lüè wēi yǒu xiē shā yǎ.
“Sau khi liên tục giảng dạy suốt ba tiết học ôn luyện nước rút thi đại học cường độ cao cho học sinh, cổ họng của cô giáo dạy Ngữ văn đã có phần khản đặc.”
After lecturing three intensive college entrance exam review classes consecutively, the Chinese teacher's throat was slightly hoarse.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“嗓子”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ sǎng zi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “嗓子” (cổ họng, giọng nói - TẢNG TỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "嗓子" (cổ họng, giọng nói) is crucial.
Từ “嗓子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嗓子 (sǎng zi)
嗓子 (sǎng zi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “嗓子” có phiên âm Pinyin là “sǎng zi”, âm Hán Việt là “TẢNG TỬ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cổ họng, giọng nói” (tiếng Anh: throat, voice).
Chữ 嗓子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嗓子” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.