哥本哈根
Minh họa từ vựng 哥本哈根 (Gēběnhāgēn)
Gēběnhāgēn HÁN VIỆT: CA BẢN HA CĂN

哥本哈根: Copenhagen (thủ đô và là thành phố lớn nhất Đan Mạch)

Copenhagen (thủ đô và là thành phố lớn nhất Đan Mạch)

Nét viết & luyện viết chữ 哥本哈根

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 哥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (34 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.” — Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

哥
gē CA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

anh trai (huynh)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
可 KHẢ (Có thể, cất tiếng hát vang (gồm chữ ĐINH 丁 và bộ KHẨU 口), biểu âm đọc là CA.) 可 KHẢ (Hai chữ KHẢ xếp chồng lên nhau diễn tả tiếng ca ngân dài hòa quyện.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.”

Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.

本
běn BẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cuốn, quyển (sách)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”

Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.

哈
hā HA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ha ha (tiếng cười); hà hơi

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ HA (哈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN).

根
gēn CĂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rễ (cây), cội nguồn, gốc rễ; sợi, thanh, que

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 艮 CẤN (Quẻ Cấn, sự kiên định dừng lại, mắt trừng trộ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.”

Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).

Câu ví dụ với từ “哥本哈根”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我计划去哥本哈根旅游。

Wǒ jìhuà qù Gēběnhāgēn lǚyóu.

“Tôi dự định đi du lịch Copenhagen.”

Từ “哥本哈根” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哥本哈根 (Gēběnhāgēn)

哥本哈根 (Gēběnhāgēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哥本哈根” có phiên âm Pinyin là “Gēběnhāgēn”, âm Hán Việt là “CA BẢN HA CĂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Copenhagen (thủ đô và là thành phố lớn nhất Đan Mạch)”.

Chữ 哥本哈根 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “哥本哈根” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-12-19T17:46:36+07:00