哑剧: kịch câm
Nét viết & luyện viết chữ 哑剧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Á (哑, phồn thể: 啞): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 聋哑 (LUNG Á: câm điếc, người khiếm thính và khiếm thanh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kịch câm
Chữ Á (哑, phồn thể: 啞): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 聋哑 (LUNG Á: câm điếc, người khiếm thính và khiếm thanh).
vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội
Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Câu ví dụ với từ “哑剧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们表演了一场精彩的哑剧。
Tāmen biǎoyǎn le yī chǎng jīngcǎi de yǎjù.
“Họ đã biểu diễn một vở kịch câm rất hay.”
他是一名优秀的哑剧演员。
Tā shì yī míng yōuxiù de yǎjù yǎnyuán.
“Anh ấy là một diễn viên kịch câm xuất sắc.”
Từ “哑剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 哑剧 (yǎjù)
哑剧 (yǎjù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “哑剧” có phiên âm Pinyin là “yǎjù”, âm Hán Việt là “Á KỊCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kịch câm”.
Chữ 哑剧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “哑剧” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.